Bệnh giang mai: nguyên nhân, dấu hiệu, điều trị và cách phòng ngừa

Blog Content

Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục nguy hiểm, đe dọa đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể gặp phải các biến chứng nguy hiểm. Vậy nguyên nhân gây bệnh giang mai là gì? Con đường lây nhiễm và triệu chứng bệnh giang mai là như thế nào? Hãy cùng AllrangeKit tìm hiểu trong bài viết dưới đây.


1. Bệnh giang mai là gì?


Giang mai là căn bệnh xã hội nguy hiểm chỉ đứng sau HIV/AIDS. Bệnh do một loại vi khuẩn có tên là xoắn khuẩn giang mai (Treponema pallidum) gây nên. 

 

Vi khuẩn giang mai xâm nhập trực tiếp vào cơ thể khi quan hệ không được bảo vệ (đường âm đạo, hậu môn hay miệng), qua các vết xước trên da và niêm mạc khi tiếp xúc với dịch tiết từ tổn thương giang mai.

 

Xoắn khuẩn giang mai còn có thể lây truyền từ mẹ sang con trong thời kỳ bào thai từ tháng thứ 4 trở đi, do xoắn khuẩn này xâm nhập máu thai nhi qua dây rốn.

 

Do cấu tạo của bộ phận sinh dục ở dạng mở mà người phụ nữ dễ bị lây nhiễm các bệnh tình dục hơn nam giới, kể cả bệnh giang mai. Bệnh giang mai ở nữ giới nếu không điều trị kịp thời rất có thể gây nên những tổn thương tại tất cả các bộ phận trong cơ thể như viêm loét bộ phận sinh dục, phát ban ngoài da, đau nhức cơ xương, thậm chí gây ảnh hưởng đến nội tạng.

2. Nguyên nhân gây bệnh giang mai


Bệnh giang mai do xoắn khuẩn giang mai (Treponema pallidum) gây ra. Xoắn khuẩn được phát hiện vào năm 1905 do Schaudinn và Hauffman tìm ra.

 

Xoắn khuẩn giang mai có hình lò xo, gồm 6 đến 14 vòng xoắn. Sức sống của xoắn khuẩn này rất yếu, khi ở môi trường bên ngoài cơ thể, nhiệt độ từ 20 đến 30 độ C, xoắn khuẩn sẽ chết. 

 


Trong nước đá, nó vẫn giữ được tính di động rất lâu, ở nhiệt độ 45 độ C nó sẽ chết sau 30 phút. Các chất sát khuẩn, xà phòng có thể diệt được xoắn khuẩn trong vài phút

3. Bệnh giang mai lây qua con đường nào?


Xoắn khuẩn giang mai thường có nhiều trong các tổn thương, bệnh rất dễ lây truyền qua đường tình dục không an toàn. Các chuyên gia khẳng định, giang mai có thể lây nhiễm qua các con đường sau:

3.1. Quan hệ tình dục không an toàn


Có khoảng 95% trường hợp mắc giang mai là do lây nhiễm qua con đường tình dục không an toàn với bạn tình mắc bệnh giang mai hoặc có nhiều bạn tình. 

 

Da và niêm mạc trên cơ quan sinh dục của người bệnh thường có rất nhiều tổn thương, xoắn khuẩn giang mai có trong các vết loét tổn thương sẽ tiếp xúc với người lành và gây bệnh.

3.2. Viêm nhiễm gián tiếp


Tuy là trường hợp hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra. Nguyên nhân chủ yếu là do người lành tiếp xúc với vật dụng có chứa xoắn khuẩn giang mai mà người bệnh đã sử dụng như: dao cạo, khăn mặt, đồ lót,...

3.3. Đường máu


Lây truyền đường máu thường do truyền máu hoặc dùng chung kim tiêm là cách truyền bệnh nhanh và nguy hiểm. Nếu nhiễm xoắn khuẩn giang mai qua đường máu, người bệnh sẽ không mang triệu chứng giai đoạn đầu nữa mà trực tiếp xuất hiện dấu hiệu giai đoạn hai của bệnh giang mai.

3.4. Nhiễm trùng đường sinh


Trẻ sơ sinh có thể nhiễm giang mai từ mẹ khi chui qua đường sinh nở tự nhiên

3.5. Nhiễm trùng nhau thai


Bệnh giang mai có thể lây từ mẹ sang thai nhi thông qua nhau thai trong 4 tháng đầu thai kỳ, gây nhiễm trùng bào thai, tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, thai chết lưu. Nhiễm trùng nhau thai:

 

Giang mai có thể lây truyền từ mẹ sang thai nhi thông qua nhau thai ngay trong thai kỳ, đặc biệt ở những tháng đầu mang thai.  Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, thai chết lưu hoặc gây giang mai bẩm sinh ở trẻ sơ sinh. 

 

Chính vì vậy, phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc chuẩn bị mang thai nên chủ động xét nghiệm và tầm soát sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.

 

Hiện nay, bộ kit xét nghiệm STI tại nhà của AllrangeKit giúp hỗ trợ tầm soát nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục một cách chủ động, riêng tư và thuận tiện hơn, góp phần giúp người dùng chủ động theo dõi sức khỏe sinh sản ngay từ sớm.

4. Thời gian ủ bệnh giang mai


Bệnh giang mai có thời gian ủ bệnh kéo, có thể lên đến 10, 20 hoặc 30 năm. Bệnh có lúc biểu hiện rõ ràng, có lúc âm thầm không triệu chứng nào đặc biệt. Điều này làm cho người mắc bệnh giang mai lầm tưởng mình không mắc bệnh hoặc đã khỏi bệnh, và có khả năng lây truyền cho thế hệ sau

 

Khi xâm nhập vào cơ thể, xoắn khuẩn chỉ mất một khoảng thời gian ngắn để đi vào máu, sau đó mới tác động đến các vị trí tổn thương và gây ra các biểu hiện. Thời gian ủ bệnh kéo dài từ 3 đến 90 ngày, giai đoạn này người bệnh có thể không biểu hiện bất kỳ triệu chứng gì nhưng vẫn có khả năng lây nhiễm cho người khác.

 

Thời gian trung bình ủ bệnh giang mai trong khoảng 3 tuần. Thông thường các biểu hiện của bệnh giang mai thấy rõ sau 2-4 tuần sau phơi nhiễm xoắn khuẩn.

5. Dấu hiệu, triệu chứng của bệnh giang mai


Dấu hiệu bệnh giang mai thường xảy ra trong 3 thời kỳ

5.1. Thời kỳ 1: Nguyên phát


Đây là giai đoạn ủ bệnh thường kéo dài khoảng 3 đến 6 tuần. Đây là giai đoạn rất quan trọng để phát hiện và điều trị bệnh giang mai kịp thời. Giai đoạn này có thể thấy một hoặc một vài vết loét (biểu hiện cứng, tròn, không đau). Do không đau nên những vết loét thường không được chú ý và chúng tự lành.

 

Ở nam giới, vết loét hay gặp ở quy đầu, miệng sáo, bìu, giương vật. Ở nữ giới sẽ hay gặp ở môi lớn, môi bé, mép âm hộ…

5.2. Thời kỳ 2: Thứ phát


Đây là giai đoạn 45 ngày sau khi xuất hiện vết loét và có thể kéo dài 2 đến 3 năm. Người bệnh có thể bị phát ban da đồng thời đi kèm với tổn thương vùng màng nhầy niêm mạc như vết loét vùng miệng, âm đạo hoặc hậu môn. Giai đoạn thứ phát thường khởi đầu bằng các phát ban tại một hoặc nhiều vùng trên cơ thể. Nốt ban đối xứng, màu hồng (còn gọi là đào ban giang mai vì nhìn rất giống hình ảnh hoa đào màu đỏ hồng hoặc hồng tím), ấn vào thì mất, không nổi cao trên mặt da, không bong vảy, không tự mất đi.

 

Những triệu chứng khác trong giai đoạn này có thể bị bao gồm sốt, sưng tuyến hạch, đau họng, rụng tóc, nhức đầu, sụt cân, đau cơ, và mệt mỏi (cảm thấy rất mệt). Các biểu hiện này sẽ biến mất dù có chữa trị hay không. Nếu không chữa trị đúng cách, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn âm ỉ và có thể tiến triển thành tam phát

5.3. Thời kỳ 3: Giai đoạn âm ỉ


Trong giai đoạn nguyên phát và thứ phát, các biểu hiện có thể biến mất hoàn toàn, làm cho người bệnh lầm tưởng mình đã hết bệnh. Tuy vậy, giai đoạn này xoắn khuẩn giang mai vẫn còn tồn tại âm ỉ bên trong cơ thể và kéo dài nhiều năm, trước khi bước sang giai đoạn tam phát.


5.4. Thời kỳ 4: Tam phát


Tam phát là giai đoạn cuối của bệnh giang mai, có xuất hiện sau 3-15 năm kể từ giai đoạn nguyên phát. Ở giai đoạn này, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như săng thương sâu, gôm ở da, xương, nội tạng, tim mạch và thần kinh. Ở giai đoạn này người bệnh ít có khả năng lây nhiễm cho bạn tình vì xoắn khuẩn đã xâm nhập và khu trú vào phủ tạng, không còn ở da, niêm mạc nữa.

6. Biến chứng của bệnh giang mai


Bệnh giang mai có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm như:

6.1 Rối loạn chức năng co thắt: 


Giang mai gây tổn thương đốt sống thứ 2-4 ở lưng, ảnh hưởng đến chức năng tiểu tiện. Đây là nguyên nhân khiến người bệnh luôn có cảm giác buồn tiểu nhưng không đi tiểu được, dẫn đến bí tiểu, đi tiểu không kiểm soát.

6.2. Biến chứng thị giác: 


Giang mai có khả năng tấn công vào niêm mạc mắt, gây nên các dị thường đồng tử như nhỏ hẹp đồng tử, đồng tử không bình thường, mất phản xạ ánh sáng, mắt mờ dần, cơ mắt bị tê bì, thần kinh thị giác bị tổn thương nghiêm trọng có thể dẫn đến mù lòa.

6.3. Biến chứng xương khớp: 


Bệnh gây ra tình trạng viêm khớp, các khớp ở hông, đầu gối, mắt cá chân, đốt sống lưng và chi trên bị tổn hại, gây thoát vị và gãy xương.

6.4. Tim mạch: 


Giang mai có thể gây ảnh hưởng đến các động mạch chính của cơ thể như phình động mạch và viêm động mạch, ngoài ra giang mai cũng có thể gây hỏng van tim.

6.5. Biến chứng ở thai nhi


Trong quá trình mang thai và sinh nở, nếu người mẹ nhiễm giang mai, bệnh có thể truyền sang cho thai nhi. Giang mai bẩm sinh làm tăng đáng kể nguy cơ sảy thai, thai chết lưu hoặc tử vong trẻ sơ sinh chỉ sau 1 ngày.

7. Phòng ngừa bệnh giang mai


Sau khi đã hiểu rõ giang mai lây qua đường nào, việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng tránh là yếu tố quan trọng, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và ngăn chặn lây lan trong cộng đồng. Giang mai hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu mỗi người nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe và duy trì lối sống an toàn.

 

Các biện pháp phòng ngừa giang mai hiệu quả bao gồm:


  • Thực hiện lối sống lành mạnh, chung thủy một vợ, một chồng. Đồng thời thực hiện hành vi tình dục an toàn, tình dục có biện pháp bảo vệ (sử dụng bao cao su).

  • Không sử dụng vật dụng cá nhân như khăn tắm, bàn chải đánh răng… tránh trường hợp dịch nhầy, máu, mủ có xoắn khuẩn giang mai của người bệnh lây cho người lành.

  • Đối với trường hợp giang mai bẩm sinh, mẹ cần kiểm tra sức khỏe đặc biệt là làm xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI/STDs) trước khi mang thai, nếu phát hiện giang mai thì không nên có kế hoạch mang thai. Mẹ đang mang thai bị giang mai cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, trong trường hợp này mẹ cần sinh mổ để tránh lây nhiễm cho con.

  • Xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI/STDs) 6 tháng/lần để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các vấn đề sức khỏe, trong đó có giang mai.



8. Nên xét nghiệm bệnh lậu ở đâu?


AllrangeKit thuộc trung tâm xét nghiệm Hàn quốc OPEN Healthcare VIệt Nam là địa chỉ y tế uy tín, đáng tin. Bạn có thể mua bộ xét nghiệm tại trang AllrangeKit dễ dàng, quy trình lấy mẫu và xét nghiệm bằng mẫu nước tiểu tiện lợi, riêng tư, tiết kiệm thời gian.

 

Trung tâm xét nghiệm OPEN Healthcare mang đến cho bạn sự an tâm, tin cậy với chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 15189:2022, thời gian trả kết quả nhanh, thiết bị y tế hiện đại giúp bạn có cơ sở chính xác đánh giá tình trạng sức khỏe.

 

Để trải nghiệm dịch vụ, bạn chỉ cần gọi hotline: 0961997670 để đặt dịch vụ, nhân viên y tế sẽ đến tận nơi lấy mẫu gửi về phòng xét nghiệm, bác sĩ tư vấn miễn phí, kết quả tra cứu online,...

 

Lưu ý, thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ tra cứu, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên chủ động thăm khám và tuân theo hướng dẫn từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo


1, WHO - Syphilis - 2025


2, CDC - About Syphilis - 2025